Giải thích các thuật ngữ chuyên môn trong MediCRM: Data tiếp nhận, Pipeline, Lifecycle Stage, Workflow, HIS, SLA, Zalo ZNS và nhiều khái niệm khác.
Hà Phong Mar 24, 2026 Updated: Apr 03, 2026
Trang này giải thích các thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong MediCRM. Bạn có thể quay lại đây bất cứ lúc nào khi gặp thuật ngữ chưa hiểu trong quá trình sử dụng.
Thuật ngữ về Khách hàng
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Data tiếp nhận
Raw Data
Dữ liệu khách hàng thô chưa qua xác minh, được thu thập từ nhiều nguồn (Webform, Facebook, Zalo, Google Sheet, tổng đài, nhập tay). Đây là bước đầu tiên trong hành trình khách hàng trên CRM.
Hồ sơ khách hàng
Customer Record
Thông tin đầy đủ của một khách hàng đã được xác minh trên hệ thống. Bao gồm thông tin cá nhân, lịch sử tương tác, lịch hẹn, dịch vụ, thanh toán và chăm sóc.
Lifecycle Stage
Lifecycle Stage
Vòng đời khách hàng — trạng thái thể hiện khách hàng đang ở giai đoạn nào: Tiềm năng → Đang tư vấn → Hẹn khám → Đã khám → Đang chăm sóc → VIP. Thay thế cho khái niệm "Lead" trong CRM truyền thống.
Hồ sơ 360°
360° View
Trang chi tiết khách hàng hiển thị toàn bộ thông tin trên 1 màn hình: thông tin cá nhân, lịch hẹn, kết quả khám (từ HIS), dịch vụ, thanh toán, chăm sóc, cuộc gọi, tin nhắn, ghi chú.
Doanh nghiệp & Đối tác
Organization
Khách hàng B2B — công ty, tổ chức gửi nhân viên đến khám hoặc mua gói dịch vụ doanh nghiệp.
Người liên hệ
Contact Person
Cá nhân đại diện cho doanh nghiệp/đối tác: người phụ trách HR, kế toán, quản lý... Một doanh nghiệp có thể có nhiều người liên hệ.
Thuật ngữ về Marketing
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Chiến dịch
Campaign
Một đợt marketing có mục tiêu cụ thể: gửi SMS khuyến mãi, email chăm sóc, Zalo ZNS nhắc tái khám... Mỗi chiến dịch có thời gian, đối tượng và kênh gửi riêng.
Danh sách tiếp thị
Marketing List
Nhóm khách hàng được lọc theo tiêu chí cụ thể để phục vụ chiến dịch. Có 2 loại: danh sách tĩnh (chọn tay) và danh sách động (tự cập nhật theo điều kiện lọc).
Webform
Webform
Biểu mẫu online nhúng trên website hoặc landing page. Khi khách hàng điền thông tin và gửi, dữ liệu tự động chảy vào CRM thành Data tiếp nhận.
Zalo ZNS
Zalo Notification Service
Dịch vụ gửi thông báo qua Zalo đến khách hàng theo mẫu (template) đã đăng ký. Dùng cho: nhắc lịch hẹn, xác nhận đơn hàng, thông báo kết quả khám...
SMS Brandname
SMS Brandname
Tin nhắn SMS hiển thị tên thương hiệu của cơ sở y tế thay vì số điện thoại. Tăng độ tin cậy và chuyên nghiệp khi gửi thông báo cho khách hàng.
CPL
Cost Per Lead
Chi phí trung bình để có được 1 khách hàng tiềm năng từ quảng cáo.
ROI
Return On Investment
Tỉ lệ lợi nhuận so với chi phí đầu tư. Dùng để đánh giá hiệu quả chiến dịch marketing và quảng cáo.
Thuật ngữ về Lịch hẹn
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Booking Calendar
Booking Calendar
Giao diện lịch trực quan (dạng Ngày/Tuần/Tháng) để xem và quản lý lịch hẹn khám. Hỗ trợ kéo thả đổi lịch và cảnh báo trùng giờ.
Check-in
Check-in
Đánh dấu khách hàng đã đến cơ sở y tế theo lịch hẹn. Lễ tân thực hiện thao tác này khi KH có mặt.
Thuật ngữ về Kinh doanh
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Pipeline
Pipeline
Quy trình bán hàng B2C theo từng giai đoạn, hiển thị dạng Kanban. Mỗi khách hàng là 1 thẻ di chuyển qua các giai đoạn: Tiếp nhận → Tư vấn → Hẹn khám → Chốt dịch vụ → Thanh toán.
Cơ hội
Opportunity
Cơ hội kinh doanh B2B với doanh nghiệp/đối tác. Có giai đoạn, xác suất thành công và giá trị dự kiến. VD: Cơ hội khám sức khỏe đoàn 200 nhân viên cho Công ty ABC.
Phiếu chỉ định
Service Order
Phiếu ghi nhận các dịch vụ y tế mà khách hàng sử dụng, kèm đơn giá và thành tiền. Là cầu nối giữa dịch vụ y tế và thanh toán.
Hợp đồng
Contract
Thỏa thuận dài hạn với doanh nghiệp B2B: khám đoàn định kỳ, cung cấp dịch vụ theo năm, hợp tác đối tác.
Công nợ
Receivables
Số tiền khách hàng hoặc doanh nghiệp còn nợ chưa thanh toán.
Thuật ngữ về Chăm sóc khách hàng
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Kế hoạch chăm sóc
Care Plan
Lịch trình các hoạt động chăm sóc khách hàng sau khám: gọi hỏi thăm, nhắc tái khám, chúc sinh nhật, khảo sát hài lòng... Có thể tạo tay hoặc áp dụng từ Mẫu chăm sóc.
Mẫu chăm sóc
Care Template
Kịch bản chăm sóc chuẩn được thiết lập sẵn theo dịch vụ hoặc nhóm KH. Khi áp dụng cho khách hàng sẽ tự tạo Kế hoạch chăm sóc tương ứng.
Ticket
Support Ticket
Yêu cầu hỗ trợ/khiếu nại/thắc mắc của khách hàng được ghi nhận thành 1 ticket có mã số, trạng thái, người xử lý — đảm bảo không bỏ sót.
SLA
Service Level Agreement
Cam kết chất lượng dịch vụ — quy định thời gian tối đa để phản hồi lần đầu và giải quyết hoàn toàn 1 ticket. VD: Ticket khẩn cấp phải phản hồi trong 30 phút.
Thuật ngữ về Hệ thống & Tích hợp
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Workflow
Workflow
Quy trình tự động hóa: Khi [sự kiện xảy ra] + [thỏa điều kiện] → Hệ thống tự [thực hiện hành động]. VD: Khi tạo lịch hẹn mới → tự gửi SMS xác nhận cho KH.
HIS
Hospital Information System
Hệ thống thông tin bệnh viện — quản lý nghiệp vụ khám bệnh, chẩn đoán, điều trị. MediCRM kết nối HIS để đồng bộ kết quả khám về hồ sơ khách hàng CRM. MediCRM KHÔNG thay thế HIS.
LIS
Laboratory Information System
Hệ thống quản lý xét nghiệm. MediCRM đồng bộ kết quả xét nghiệm từ LIS về hồ sơ KH.
PACS
Picture Archiving and Communication System
Hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh y khoa (X-quang, CT, MRI...). MediCRM đồng bộ hình ảnh từ PACS về hồ sơ KH.
VoIP
Voice over Internet Protocol
Công nghệ gọi điện qua internet. MediCRM tích hợp tổng đài VoIP để gọi/nhận cuộc gọi trực tiếp trên CRM.
Zalo OA
Zalo Official Account
Tài khoản Zalo chính thức của doanh nghiệp. MediCRM kết nối Zalo OA để nhận/gửi tin nhắn khách hàng từ CRM.
KPI
Key Performance Indicator
Chỉ tiêu đánh giá hiệu suất công việc. VD: KPI tư vấn viên = 50 cuộc gọi/ngày, KPI doanh thu = 500 triệu/tháng.
Trợ lý ảo
AI Chatbot
Trợ lý AI tích hợp trong MediCRM. Chatbot tư vấn và hỗ trợ khách hàng 24/7.
Thuật ngữ về Nhân sự & Vận hành
Thuật ngữ
Tiếng Anh
Giải thích
Ca làm việc
Work Shift
Khung giờ làm việc được định nghĩa sẵn. VD: Ca sáng 7:00–12:00, Ca hành chính 8:00–17:00, Ca trực đêm 22:00–6:00.
Chấm công
Attendance
Ghi nhận thời gian làm việc thực tế: check-in khi đến, check-out khi về. Là cơ sở tính công và lương.
Báo cáo hằng ngày
Daily Report
Nhân viên tổng kết cuối ngày: đã làm gì, kết quả ra sao, kế hoạch ngày mai, vướng mắc cần hỗ trợ.